clock radio

Học thuật
Thân thiện
clock radio

The clock radio on the nightstand wakes her up with music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ báo thức tích hợp đài radio: Một thiết bị điện tử kết hợp chức năng đồng hồ báo thức máy thu thanh (radio), có thể được cài đặt để tự động bật đài vào một thời điểm định trước, thường dùng để đánh thức người dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I set the clock radio to wake me up with the news at 7 AM. (Tôi cài đặt đồng hồ radio để đánh thức tôi bằng bản tin lúc 7 giờ sáng.)
    • The old clock radio on her nightstand has been working for over ten years. (Chiếc đồng hồ radio trên tủ đầu giường ấy đã hoạt động được hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the clock radio": cài đặt đồng hồ radio.
    • Don't forget to set the clock radio before you go to sleep. (Đừng quên cài đặt đồng hồ radio trước khi đi ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarm clock (n): đồng hồ báo thức (chỉ chức năng báo thức, không radio).
  • Radio alarm (n): một cách gọi khác của "clock radio".
Từ đồng nghĩa
  • Radio alarm clock: đồng hồ báo thức radio.
  • Clock receiver: máy thu thanh tích hợp đồng hồ (cách gọi kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
clock radio

The clock radio on the nightstand wakes her up with music.

Noun
  1. đồng hồ gắn với đài (được cài để mở tự động)